请输入您要查询的越南语单词:
单词
thâm hiểm độc địa
释义
thâm hiểm độc địa
黑心 <心肠阴险狠毒。>
cái thứ thâm hiểm độc địa
黑心的家伙。
随便看
cáp gia cảm
cá phèn
cá phổi
cáp mắc nổi
cáp ngầm
Cáp Nhĩ Tân
cáp quang
cáp thép tráng kẽm
cáp trần
Cáp-ve
cáp điện
cáp đồng trục
cá quả
cá quản
cá rán
cá ròng ròng
cá róc
cá rói
cá rô
cá rô phi
cá rô thia
cá rựa
cá song
cá soát
cá sòng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 19:18:10