请输入您要查询的越南语单词:
单词
có nhân
释义
có nhân
夹馅; 夹心; 夹馅儿 <有馅儿的。>
bánh màn thầu có nhân.
夹馅馒头。
bánh nướng có nhân.
夹馅烧饼。
bánh quy có nhân.
夹心饼干。
kẹo có nhân.
夹心糖。
仁厚 <仁爱宽厚。>
ăn ở có nhân.
待人仁厚。
随便看
đủ vốn
đủ xài
đủ ăn
đủ điều
đủ để
đứa
đứa bé bướng bỉnh
đứa bé được nuôi dưỡng tốt
đứa con
đứa con bất hiếu này
đứa con hoang
đứa con ngỗ nghịch
đứa trẻ
đứa trẻ cầm đầu
đứa trẻ tuyệt vời
đứa đần
đứa ở
đức
đức bà
đức cao vọng trọng
đức cha
đức chính
đức chúa cha
đức chúa con
đức chúa trời
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 11:19:23