请输入您要查询的越南语单词:
单词
có nhân
释义
có nhân
夹馅; 夹心; 夹馅儿 <有馅儿的。>
bánh màn thầu có nhân.
夹馅馒头。
bánh nướng có nhân.
夹馅烧饼。
bánh quy có nhân.
夹心饼干。
kẹo có nhân.
夹心糖。
仁厚 <仁爱宽厚。>
ăn ở có nhân.
待人仁厚。
随便看
chiến binh
chiến bào
chiến báo
chiến bại
chiến bắc
chiến cuộc
chiến công
chiến dịch
chiếng
chiến hoạ
chiến hào
chiến hạm
chiến hạm bọc thiết
chiến hạm chính
chiến hạm vận tải
chiến hậu
chiến hữu
chiến khu
chiến luỹ
chiến lược
chiến lợi phẩm
chiến mã
chiến mưu
chiến pháp
chiến phòng pháo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/4 22:12:53