请输入您要查询的越南语单词:
单词
có nhân
释义
có nhân
夹馅; 夹心; 夹馅儿 <有馅儿的。>
bánh màn thầu có nhân.
夹馅馒头。
bánh nướng có nhân.
夹馅烧饼。
bánh quy có nhân.
夹心饼干。
kẹo có nhân.
夹心糖。
仁厚 <仁爱宽厚。>
ăn ở có nhân.
待人仁厚。
随便看
nhẹ hơi
nhẹ lòng
nhẹ lời
nhẹm
nhẹ miệng
nhẹ mình
nhẹ mồm nhẹ miệng
nhẹ nhàng
nhẹ nhàng linh hoạt
nhẹ nhàng nhanh nhẹn
nhẹ nhõm
nhẹ như bấc
nhẹ nợ
nhẹ tay
nhẹ thân
nhẹ tình
nhẹ tính
nhẹ túi
nhẹ tợ lông hồng
nhẹ tựa lông hồng
nhẻo nhẻo
nhẽ nào
nhẽo
nhẽo nhèo
nhếch
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 22:55:11