请输入您要查询的越南语单词:
单词
có nhân
释义
có nhân
夹馅; 夹心; 夹馅儿 <有馅儿的。>
bánh màn thầu có nhân.
夹馅馒头。
bánh nướng có nhân.
夹馅烧饼。
bánh quy có nhân.
夹心饼干。
kẹo có nhân.
夹心糖。
仁厚 <仁爱宽厚。>
ăn ở có nhân.
待人仁厚。
随便看
bỏ thi
bỏ thuốc độc
bỏ thây
bỏ thõng
bỏ thăm
bỏ thầu
bỏ trốn
bỏ trống
bỏ tà quy chánh
bỏ tù
bỏ túi
bỏ tối theo sáng
bỏ tới bỏ lui
bỏ việc
bỏ vào
bỏ vào kho
bỏ vãi
bỏ vạ
bỏ vốn
bỏ vốn vào
bỏ vợ bỏ con
bỏ vứt
bỏ xuống
bỏ xác
bỏ xó
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 10:11:52