请输入您要查询的越南语单词:
单词
có ngày gặp nhau
释义
có ngày gặp nhau
后会有期 <以后还有相见的时候(多用于离别时安慰的对方)。>
随便看
khan
khan cổ
khang
Khang Hi
khan giọng
khang khác
khang kiện
khang ninh
khang thái
khanh
khan hiếm
khanh khách
Kha Nhĩ Khắc Tư
khan tiếng
khao
khao khát
khao khát tình yêu
khao lao
khao quân
khao thưởng
khao vọng
Khartoum
khay
khay chè
khay nước
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/7 20:50:24