请输入您要查询的越南语单词:
单词
có ngày gặp nhau
释义
có ngày gặp nhau
后会有期 <以后还有相见的时候(多用于离别时安慰的对方)。>
随便看
bay hơi
bay la
bay liên tục
biệt tự
biệt vô âm tín
biệt xã
biệt xưng
biệt xứ
biệt điện
biệt đãi
biệt động đội
biệu hiệu
Black Sea
Blao
bo bo
bo bo cố chấp
bo bo giữ mình
Bogota
Boise
Bolivia
bom
bom A
bom bay
Bom-bay
bom bi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/23 15:11:33