请输入您要查询的越南语单词:
单词
cúc đen
释义
cúc đen
植
墨菊。<菊花的一个品种, 花瓣黑色。>
随便看
đại lí
đại lý
đại lý viện
đại lược
đại lượng
đại lượng biến thiên
đại lượng không đổi
đại lượng vô hướng
đại lầu
đại lễ
đại lễ đường
đại lộ
đại lục
đại lục mới
đại lực sĩ
đại mạc
đại mạch
đại mạch nha
đại nghiệp
đại nghĩa
đại nghị
đại nghịch bất đạo
đại nghịch vô đạo
đại nguyên soái
đại ngôn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 5:21:27