请输入您要查询的越南语单词:
单词
vắt ngang
释义
vắt ngang
横 <地理上东西向的(跟'纵1'相对)。>
sông Hoàng vắt ngang tỉnh này.
黄河横贯本省。
横亘 <(桥梁、山脉等)横跨; 横卧。>
chiếc cầu lớn vắt ngang mặt nước mênh mông.
大桥横亘在广阔的水面上。
nơi giáp hai huyện có mấy ngọn núi vắt ngang.
两县交界的地方横亘着几座山岭。
chiếc cầu lớn vắt ngang sông.
一座大桥横亘在江上。
随便看
trứng đông lạnh
trứng để đầu đẳng
trứng đỏ
trứng ướp lạnh
trứ thuật
trứ tác
trừ
trừ bì
trừ bệnh
trừ bị
tố tạo
tố tụng
tố tụng phí
tồi
tồi bại
tồi tàn
tồi tệ
tồn
tồn cảo
tồn hoá
tồn kho
tồn khoản
tồn quỹ
tồn trữ
tồn tại hoà bình
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/21 18:07:44