请输入您要查询的越南语单词:
单词
vắt ngang
释义
vắt ngang
横 <地理上东西向的(跟'纵1'相对)。>
sông Hoàng vắt ngang tỉnh này.
黄河横贯本省。
横亘 <(桥梁、山脉等)横跨; 横卧。>
chiếc cầu lớn vắt ngang mặt nước mênh mông.
大桥横亘在广阔的水面上。
nơi giáp hai huyện có mấy ngọn núi vắt ngang.
两县交界的地方横亘着几座山岭。
chiếc cầu lớn vắt ngang sông.
一座大桥横亘在江上。
随便看
dụng cụ tập cho nở ngực
dụng cụ vẽ tranh
dụng cụ điện
dụng cụ đo
dụng cụ đo lường
dụng cụ đo nhiệt
dụng hiền
dụng hình
dụng ngữ
dụng quyền
dụng tâm
dụng tình
dụng võ
dụ ngôn
dụng ý
dụng ý chính
dụng ý xấu
dụ quải
dụ ra để giết
dụt
dụ địch theo mình
dứa
dứa gai
dức
dức mắng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/17 12:01:58