请输入您要查询的越南语单词:
单词
vắt ngang
释义
vắt ngang
横 <地理上东西向的(跟'纵1'相对)。>
sông Hoàng vắt ngang tỉnh này.
黄河横贯本省。
横亘 <(桥梁、山脉等)横跨; 横卧。>
chiếc cầu lớn vắt ngang mặt nước mênh mông.
大桥横亘在广阔的水面上。
nơi giáp hai huyện có mấy ngọn núi vắt ngang.
两县交界的地方横亘着几座山岭。
chiếc cầu lớn vắt ngang sông.
一座大桥横亘在江上。
随便看
xe tuyết
xe tuột dốc
xe tù
xe tăng
xe tăng hạng nặng
xe tăng lội nước
xe tăng phun lửa
xe tải
xe tắc-xi
xe tốc hành
xe tời
xe tứ mã
xe vua
xe vòi rồng
xe vận tải
xe vận tải không mui
xe xi-téc
xe xi-tẹc
xe xích lô
xe ôn lương
xe ô tô
xe điếu
xe điện bánh hơi
xe điện không ray
xe điện ngầm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 14:11:33