请输入您要查询的越南语单词:
单词
âm cuống lưỡi
释义
âm cuống lưỡi
舌根音 <语音学上指舌面后部上升, 靠着或接近软腭(或硬腭和软腭中间)发出的辅音, 如普通话语音中的g、k、h。也叫舌面后音。>
随便看
hầu
hầu bao
hầu bàn
hầu bóng
hầu chuyện
hầu cận
hầu gái
hầu hạ
hầu hết
hầu khoa
hầu kiện
hầu như
hầu non
hầu phòng
hầu quyền
hầu quốc
hầu thiếp
hầu toà
hầu tước
hẩm
hẩm hiu
hẩy
hẫng
hẫng hờ
hậm hoẹ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 2:54:57