请输入您要查询的越南语单词:
单词
đề xướng
释义
đề xướng
倡首 <带头做某些事情或者带头提某些主张。>
倡议 ; 首倡 ; 倡始 <首先建议; 发起。>
开创 ; 创始 <开始建立; 创建。>
提倡 <提出事物的优点鼓励大家使用或实行。>
đề xướng việc nói tiếng phổ thông.
提倡说普遍话。
随便看
chọn phái đi
chọn Phật thắp hương
chọn rể
chọn tuyến đường đi
chọn tài liệu
chọn tư liệu
chọn từ
chọn việc nhẹ tránh việc nặng
chọn vào
chọn đúng người
chọn đồ vật đoán tương lai
chọp chọp
chọt choẹt
chỏ
chỏm
chỏm chè
chỏm cầu
chỏng chơ
chỏng lỏn
chỏn hỏn
chố
chốc
chốc chốc
chốc cổ
chốc lát
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/28 23:49:42