请输入您要查询的越南语单词:
单词
căng phồng
释义
căng phồng
鼓鼓囊囊 <(鼓鼓囊囊的)形容口袋、包裹等填塞的凸起的样子。>
ba lô nhét căng phồng.
背包装得鼓鼓囊囊的。
随便看
lắp ghép
lắp khuôn
lắp lại
lắp máy
lắp ráp
lắp ráp hoàn chỉnh
lắp ráp máy
lắp thêm
lắp đặt
lắp đặt thiết bị
lắt
lắt chắt
lắt la lắt lẻo
lắt lay
lắt léo
lắt lẻo
lắt nhắt
lắt đặt
lằm bằm
lằn
lằng nhằng
lằn roi
lằn xếp
lẳn
lẳng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/1 6:01:19