请输入您要查询的越南语单词:
单词
lắp đặt
释义
lắp đặt
安设; 安; 安装; 设置; 装; 装设; 装置 <按照一定的方法、规格把机械或器材(多指成套的)固定在一定的地方。>
trên đỉnh núi đã lắp đặt một trạm quan sát khí tượng.
在山顶上安设了一个气象观测站。
lắp đặt ống nước
安装自来水管。
lắp đặt điện thoại
安装电话。
敷设 <设置(水雷、地雷等)。>
trở ngại trong lắp đặt.
设置障碍。
随便看
con nhỏ
con nhộng
con nhộng tằm
con niêm
con non
con nuôi
con nít
con nước
con nước lớn
con nối dõi
con nợ
con nụ
con ong
con ong cái kiến
con phù du
con quay
con quay hồi chuyển
con quạ
con quạ lửa
con quỷ
con ranh
con riêng
con ruồi
con ruột
con rái cá
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/20 15:19:59