请输入您要查询的越南语单词:
单词
anh không ra anh, em không ra em
释义
anh không ra anh, em không ra em
难兄难弟 <东汉陈元方的儿子和陈季方的儿子, 都夸耀自己父亲的功德, 争个不休, 就去问祖父陈寔。陈寔说:'元方难为弟, 季方难为兄。'(见于《世说新语·德行篇》)意思是元方好得做他弟弟难, 季方好得 做他哥哥难。后来用'难兄难弟'形容兄弟都非常好。今多反用, 讥讽两人同样坏。>
随便看
không câu nệ
không câu nệ tiểu tiết
không câu thúc
không còn chỗ trống
không còn cách nào
không còn cách nào khác
không còn da thì lông mọc vào đâu
không còn gì
không còn hy vọng nào nữa
không còn lối thoát
không còn manh giáp
không còn một chỗ
không còn một gốc cây ngọn cỏ
không còn một xu dính túi
không còn nữa
không còn sót lại chút gì
không còn tình nghĩa
không còn xuất hiện
không có
không có ai
không có chuẩn tắc
không có chí tiến thủ
không có căn cứ
không có cơ hội
không có cơ sở
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 23:42:49