请输入您要查询的越南语单词:
单词
không từ việc xấu nào
释义
không từ việc xấu nào
无所不为 <没有什么不干的, 指什么坏事都干。>
Quân địch đến đâu cũng giết người và đốt phá, không từ việc xấu nào.
敌军所到之处, 杀人放火无所不为。
随便看
tri sự
tri thức phong phú
tri-ti-um
tri tình
tri túc
tri ân
triêm nhiễm
triêm nhuận
triêm ô
triêu
triêu lộ
triến môi triến mép
triết
triết giá
triết học kinh viện
triết lý
triết nhân
triết vương
triền
triền miên
triền núi
triền phong
triền sông
triều
triều bái
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 18:22:26