请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 không từ việc xấu nào
释义 không từ việc xấu nào
 无所不为 <没有什么不干的, 指什么坏事都干。>
 Quân địch đến đâu cũng giết người và đốt phá, không từ việc xấu nào.
 敌军所到之处, 杀人放火无所不为。
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/9 12:21:52