请输入您要查询的越南语单词:
单词
giác quan
释义
giác quan
感官 ; 感觉器官 <感受客观事物刺激的器官, 如皮肤、眼睛、耳朵等。>
官能 <有机体的器官的功能, 例如视觉是眼睛的官能。>
觉 <(人或动物的器官)对刺激的感受和辨别。>
随便看
nước rút
nước rạc lòi mặt cỏ
nước rửa bát
nước rửa chén
nước suýt
cửa sổ trên lầu
cửa sổ trên mái nhà
cửa tai
cửa tai ngoài
cửa tam quan
cửa tan nhà nát
cửa tay
cửa thanh đới
cửa thiên cung
cửa thiền
cửa thoát hiểm
cửa thuỳ hoa
cửa thành
cửa thành cháy, vạ đến cá dưới ao
cửa thánh
cửa thông gió
cửa thần
cửa tiệm
cửa treo
cửa trên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/30 22:20:15