请输入您要查询的越南语单词:
单词
cửa thuỳ hoa
释义
cửa thuỳ hoa
垂花门 <旧式住宅在二门的上头修建象屋顶样的盖, 四角有下垂的短柱, 柱的顶端, 雕花彩绘, 这种门叫垂花门。>
随便看
khói hoa
khói hương
khói lửa
khói mây
khói mù
khói ra ngược
khói sóng
khói thuốc súng
khói và lửa
khói xông vào mắt
khói ám
khói đặc
khó khăn
khó khăn ban đầu
khó khăn dồn dập
khó khăn gian khổ
khó khăn lắm
khó khăn nguy hiểm
khó khăn nhất thời
khó khăn phức tạp
khó khăn tạm thời
khó liệu chừng
khó làm
khó lòng
khó lòng giải bày
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/3 21:38:38