请输入您要查询的越南语单词:
单词
cửa thành cháy, vạ đến cá dưới ao
释义
cửa thành cháy, vạ đến cá dưới ao
城门失火、殃及池鱼 <城门着了火, 大家都用护城河的水来救火, 水用尽了, 鱼也就干死了。比喻因牵连而受祸害或损失。>
随便看
lạnh buốt
lạnh băng
lạnh cóng
lạnh cắt da cắt thịt
lạnh ghê người
lạnh giá
lạnh khủng khiếp
lạnh lùng
lạnh lùng nghiêm nghị
lạnh lạnh
lạnh lẽo
lạnh lẽo buồn tẻ
lạnh ngắt
lạnh như băng
lạnh như tiền
lạnh nhạt
lạnh run
lạnh rùng mình
lạnh tanh
lạnh thấu xương
lạnh và khô ráo
lạ nhường
lạo
lạo xạo
lạp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 19:51:43