请输入您要查询的越南语单词:
单词
giá cả thị trường
释义
giá cả thị trường
行情 <市面上商品的一般价格。也指金融市场上利率、汇率、证券价格等的一般情况。>
tìm hiểu giá cả thị trường
摸行情
thông thuộc giá cả thị trường
熟悉行情
giá cả thị trường có chiều hướng tăng
行情看涨
giá cả thị trường ổn định
行市看好
nắm vững giá cả thị trường.
摸准行市。
行市 <市面上商品的一般价格。>
随便看
hồng vệ binh
hồng y giáo chủ
hồng ân
hồng đan
hồng đào
hồng đơn
hồ nhân tạo
hồn hậu
hồn hậu chất phác
hồ nhỏ
hồn ma
hồn người chết
hồn nhiên
hồn nhiên đáng yêu
hồn phách
hồn thiêng
hồn vía
hồn vía lên mây
hồn xiêu phách lạc
Hồn Xuân
hồ nước
hồ nước mặn
hồ quang
hồ quang điện
Hồ Quảng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/1 18:23:50