请输入您要查询的越南语单词:
单词
thí điểm
释义
thí điểm
试验田 <比喻试点或试点工作。>
试点 <正式进行某项工作之前, 先做小型试验, 以便取得经验。>
随便看
bái mạng
bái nhận
bái phục
bái phục sát đất
bái sư
bái thiên địa
bái trình
bái tạ
bái tổ
bái tổ vinh quy
bái từ
bái vãn
bái vật giáo
bái xái
bái xái bài xai
bái yết
bái đáp
bái đường
bái độc
Bá Linh
bá láp
Bá Lạc
bám
bám chắc
bám chặt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 9:54:30