请输入您要查询的越南语单词:
单词
nạn
释义
nạn
害; 患; 劫 <祸害; 害处(跟'利、益'相对)。>
nạn sâu bọ
虫害。
đại nạn.
洁劫。
sống sót sau đại nạn; thoát chết.
劫后余生。(劫波之省, 梵kalpa)。 难 <不幸的遭遇; 灾难。>
gặp nạn.
遭难。
gặp nạn.
遇难。
弊端; 弊病; 弊害 <由于工作上漏洞而发生的损害公益的事情, 多用于书面语。>
随便看
bị tổn hại
bị tội
bị tử hình
bị tử thực vật
bị uể oải
bị viêm
bị vong
bị vàng ruột
bị vì
bị vùi dập
bị vạch mặt tại chỗ
bị xử bắn
bị xử tử
bị ám sát
bị án
bị áp bức
bị ép
bị ôi
bị ăn tát
bị điên
bị điều khiển
bị điện giật
bị đánh chiếm
bị đòn
bị đơn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 4:10:17