请输入您要查询的越南语单词:
单词
túi buộc ở cổ lừa ngựa
释义
túi buộc ở cổ lừa ngựa
套包 <马、驴、骡拉车或碾场时, 套在牲口脖子上的东西, 用皮革或布制成, 内装棕、糠等。也叫套包子。>
随便看
bi đất
biếc
biếc xanh
biếm
biếm giảm
biếm hoạ
biếm lãnh cung
biếm phạt
biếm truất
biếm trích
biến
biến báo
biến chiến tranh thành tơ lụa
tuyến đường chính
tuyến đầu
tuyến độc
tuyến ống
tuyết
tuyết liên
tuyết lở
tuyết mùa xuân
tuyết rơi
tuyết rơi dày
tuyết rơi hợp thời
tuyết rơi vừa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/19 13:35:51