请输入您要查询的越南语单词:
单词
nạy
释义
nạy
拨 <掉转。>
撬 <把棍棒或刀、锥等的一头插入缝中或孔中, 用力扳(或压)另一头。>
随便看
Xanh Kít và Nê-vít
xanh lam
xanh lá
xanh lá chè
xanh lá cây
xanh lá mạ
xanh lá tre
xanh lè
xanh lông két
xanh lơ
xanh lộng
xanh lục
xanh mai cua
xanh miết
xanh mơn mởn
xanh mượt
xanh mắt
xanh ngát
xanh ngắt
xanh ngọc
xanh nhạt
xanh nhợt
xanh nõn chuối
xanh nước biển
Xanh Pi-e-rơ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/21 6:27:33