请输入您要查询的越南语单词:
单词
xanh lá cây
释义
xanh lá cây
葱 <青绿色。>
翠绿 <翡翠那样的绿色。>
豆绿; 豆青 <像青豆一样的绿色。>
绿 <像草和树叶茂盛时的颜色, 蓝颜料和黄颜料混合即呈现这种颜色。>
墨绿 <深绿色。>
随便看
sưởi
sưởi nắng
sưởi điện
sượng
sượng mặt
sượng sượng
sượt
sượt sượt
sạ
sạch
sạch bong
sạch bách
sạch bóng
sạch gọn
sạch mắt
sạch nợ
sạch sành sanh
sạch sẽ
sạch trơn
sạch trụi
sạch túi
sạc pin
sạc điện
sạm
sạn đạo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 15:28:02