请输入您要查询的越南语单词:
单词
mặt mũi dữ tợn
释义
mặt mũi dữ tợn
横眉怒目 <怒视的样子。多用来形容强横或强硬的神情。也说横眉努目、横眉立目。>
随便看
hàm dưới
hàm dưỡng
hàm hồ
hàm lượng
hàm lượng kim loại
hàm lượng nước
hàm nghĩa
hàm oan
Hàm Phong
Hàm Quang
hàm quan lại
hàm răng
Hàm Rồng
hàm súc
hàm số
hàm số chỉ số
hàm số luận
hàm số lượng giác
hàm số lẻ
hàm số vô tỷ
hàm số điều hoà
hàm số đại số
hàm số đối ngẫu
hàm thiếc
hàm thiếc và dây cương
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/13 23:36:15