请输入您要查询的越南语单词:
单词
hàm lượng
释义
hàm lượng
成色 <金银币或器物中所含纯金银的量。>
hàm lượng vàng trong cặp vòng này cao.
这对镯子的成色好。
含量 <一种物质中所包含的某种成分的数量。>
hàm lượng mỡ trong thực phẩm này rất cao.
这种食品的脂肪含量很高。
随便看
ông sui gia
ông sơ
ông ta
ông thánh
ông thông gia
ông thần
ông thầy
ông thổ thần
ông thủ cựu
ông Tiết
ông trùm
ông trăng
ông trời
ông tài
ông táo
ông tơ
ông tơ bà nguyệt
ông tạo
ông tổ
ông tổng
ông tổ nghiệp
ông tổ sáng lập
ông tổ văn học
ông từ
ông vải
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/16 15:41:01