请输入您要查询的越南语单词:
单词
hàm lượng
释义
hàm lượng
成色 <金银币或器物中所含纯金银的量。>
hàm lượng vàng trong cặp vòng này cao.
这对镯子的成色好。
含量 <一种物质中所包含的某种成分的数量。>
hàm lượng mỡ trong thực phẩm này rất cao.
这种食品的脂肪含量很高。
随便看
thuỷ hoạt thạch
thuỷ hoả vô tình
thuỷ học
thuỷ kỹ thuật
Thuỷ Li
thuỷ liệu pháp
thuỷ lôi
thuỷ lôi nam châm
thuỷ lôi đỉnh
thuỷ lạp trùng
thuỷ lộ
thuỷ lộc
thuỷ lợi
thuỷ lợi nông nghiệp
thuỷ lực học
thuỷ miên
thuỷ mãng thảo
thuỷ môi hoa
thuỷ mạch
thuỷ mẫu
thuỷ mặc
Thuỷ Nguyên
thuỷ ngân
thuỷ ngân clo-rua
thuỷ nông
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/17 19:32:48