请输入您要查询的越南语单词:
单词
hàm số
释义
hàm số
函数 <在某一变化过程中, 两个变量x、y, 对于某一范围内的x的每一个值, y都有确定的值和它对应, y就是x的函数。这种关系一般用y = f (x)来表示。>
随便看
hơi kém
hơi lành lạnh
hơi lạnh
hơi men
hơi mây
hơi mù
hơi mặn
hơi một tí
hơi ngạt
hơi no
hơi nén
hơi nóng
hơi nước
hơi nắng
hơi sốt
hơi sức
hơi sữa
hơi than
hơi thải
hơi thở
hơi thở mạnh
hơi thở thối
hơi tiền
hơi tàn
hơi tê tê
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/16 16:27:55