请输入您要查询的越南语单词:
单词
hàm số
释义
hàm số
函数 <在某一变化过程中, 两个变量x、y, 对于某一范围内的x的每一个值, y都有确定的值和它对应, y就是x的函数。这种关系一般用y = f (x)来表示。>
随便看
sàn gác
sành
sành nghề
sành sỏi
sành đời
sàn nhà
sàn sàn
sàn sạt
sàn tàu
sàn vật
sàn đấu
sàn đấu võ
sào
sào gỗ sam
sào huyệt
sào huyệt bọn cướp
sào huyệt địch
sào phơi quần áo
sào phơi đồ
sào tre
sào trúc
sá
sá bao
sách
sách bài giải
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/30 23:32:08