请输入您要查询的越南语单词:
单词
hàm súc
释义
hàm súc
含蓄 <(言语、诗文)意思含而不露; 耐人寻味。>
韵味 <声韵所体现的意味。>
蕴藉 < (言语、文字、神情等)含蓄而不显露。>
ý vị hàm súc
意味蕴藉。
随便看
bón
bón dằn đáy
bóng
bóng bàn
bổ nhiệm
bổ nhiệm và miễn nhiệm
bổ nhiệm đặc biệt
bổ nhoài
bổ nhào
bổn phận
bổn tiệm
bổ não
bổ phẩm
bổ phế
bổ sung
bổ sung cho đủ
bổ sung dần
bổ sung nhau
bổ sung thêm
bổ sung và cắt bỏ
bổ sung vào
bổ sung vào kho
bổ sức
bổ thép
bổ thận
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/26 7:37:27