请输入您要查询的越南语单词:
单词
mặt phẳng nghiêng
释义
mặt phẳng nghiêng
斜面 <简单机械, 主要部分是由倾斜的平面构成。物体沿斜面向上移动较直上省力。螺旋和劈都是斜面的变形。>
随便看
doạ già
doạ già doạ non
doạ hão
doạ hẩm
doạ nạt
drap trải giường
du
dua
dua mị
dua nịnh
Dublin
du côn
du cầm
du cầm loại
du dân
du dương
du dương thánh thót
du già thuyết
du hiệp
du hành
du hành vũ trụ
du hý
du học
du học sinh
du hồn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/10 0:52:30