请输入您要查询的越南语单词:
单词
mặt phẳng nghiêng
释义
mặt phẳng nghiêng
斜面 <简单机械, 主要部分是由倾斜的平面构成。物体沿斜面向上移动较直上省力。螺旋和劈都是斜面的变形。>
随便看
òm ọp
òng ọc
ò ó o
ò ọ
ó
ó biển
óc
óc bã đậu
óc chó
óc phán xét
óc phán đoán
óc sưng mủ
óc thiếu máu
óc thừa máu
óc tưởng tượng
óc đầy bụng phệ
óc đậu
ói
ói máu
ói mửa
ói ra máu
óng
óng a óng ánh
óng chuốt
óng ả
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/25 7:48:15