请输入您要查询的越南语单词:
单词
mặt sau
释义
mặt sau
背面; 背面儿 <物体上跟正面相反的一面。>
后脸儿 <指人或东西的背面。>
后面; 后头 <空间或位置靠后的部分。>
随便看
ăn vận
ăn vặt
ăn với cơm
ăn vụng
ăn xin
ăn xài
ăn xài phung phí
ăn xén
ăn xôi
ăn xổi ở thì
ăn yến
ăn ít ngon nhiều
ăn ý
ăn điểm tâm
ăn đong
ăn đám cưới
ăn đây nói đó
ăn đêm
ăn đòn
ăn đói
ăn đói mặc rách
ăn đúng mùa
ăn đút ăn lót
ăn đơm nói đặt
ăn đường
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/5/25 1:54:39