请输入您要查询的越南语单词:
单词
xế bóng
释义
xế bóng
昳 <太阳偏西。>
mặt trời xế bóng
日昳。
下午 <从正午十二点到半夜十二点的一段时间, 一般也指从正午十二点到日落的一段时间。>
随便看
yêu vận
yêu yêu
yêu đào
yêu đơn phương
yêu đương
yêu đương vụng trộm
yêu đạo
yêu đời
yô-ga
y đức
yếm
yếm ba ba
yếm cua
yếm khoá
yếm nhọn
yếm thế
yếm ố
yến
yến ca
yến diên
yếng
yến hội
yến hỷ
yến oanh
yến sào
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 16:59:59