请输入您要查询的越南语单词:
单词
xế bóng
释义
xế bóng
昳 <太阳偏西。>
mặt trời xế bóng
日昳。
下午 <从正午十二点到半夜十二点的一段时间, 一般也指从正午十二点到日落的一段时间。>
随便看
thắng
thắng bại
thắng chân
thắng cảnh
thắng dễ dàng
thắng dễ như bỡn
thắng dễ như trở bàn tay
thắng giải
thắng hơi
thắng không kiêu, bại không nản
thắng kiện
thắng lại
thắng lớn
thắng lợi
thắng lợi dễ dàng
thắng lợi trở về
thắng mỡ
thắng ngay trong trận đầu
thắng ngay từ trận đầu
thắng số
thắng sở
thắng tay
thắng thế
thắng to
thắng trận
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 1:07:11