请输入您要查询的越南语单词:
单词
xế bóng
释义
xế bóng
昳 <太阳偏西。>
mặt trời xế bóng
日昳。
下午 <从正午十二点到半夜十二点的一段时间, 一般也指从正午十二点到日落的一段时间。>
随便看
quái ác
quái đản
quá khen
quá khen ngợi
quá khiêm tốn
quá khách
quá khâm phục
quá khích
quá khắt khe
quá khứ
quá kỳ
quá kỳ hạn
quá liều
quá lo
quá lượng
quá lắm
quá lố
quá lời
lá mía
lá mầm
lá mặt
lá mặt lá trái
lá mọc cách
lá mọc vòng
lán
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 11:31:44