请输入您要查询的越南语单词:
单词
mặt trái
释义
mặt trái
背面; 背后; 背面儿 <物体上跟正面相反的一面。>
反面 <事情、问题等的另一面。>
không những phải xét mặt phải của vấn đề mà còn phải xét mặt trái của nó.
不但要看问题的正面, 还要看问题的反面。 负面 <坏的、消极的一面; 反面。>
随便看
việc quan trọng
việc quen thì dễ làm
việc quyết định
việc quái gở
việc quái đản
việc quá đễ dàng
việc quân
việc quân cơ
việc quân cơ không nề dối trá
việc quân sự
việc quốc gia
việc riêng
việc riêng tư
việc rủi ro
việc sắp thành lại hỏng
việc tang
việc tang của bố
việc tang của mẹ
việc tang lễ
việc thiện
việc thường
việc thường ngày
việc thường thấy
việc thống kê
việc thừa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/27 9:50:15