请输入您要查询的越南语单词:
单词
mặt trái
释义
mặt trái
背面; 背后; 背面儿 <物体上跟正面相反的一面。>
反面 <事情、问题等的另一面。>
không những phải xét mặt phải của vấn đề mà còn phải xét mặt trái của nó.
不但要看问题的正面, 还要看问题的反面。 负面 <坏的、消极的一面; 反面。>
随便看
áo khoác
áo khoác dài
áo khoác ngoài
áo không bâu
áo khăn
áo ki-mô-nô
áo kép
áo len
áo len tơ dày
áo leo núi
áo liệm
áo long bào
áo long cổn
áo lá
áo lính thuỷ
áo lót
áo lông
áo lạnh
áo lặn
áo lễ
áo lửng
áo may sẵn
áo may ô
áo may-ô
áo mãng bào
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/10 20:19:55