请输入您要查询的越南语单词:
单词
mắc lỗi
释义
mắc lỗi
出毛病; 出乱子; 出毛病 <出差错; 出故障; 出事故。>
犯事 <做犯罪或违纪的事。>
随便看
hoa lửa
quạ
quạc
quạc quạc
quạnh
quạnh hiu
quạnh không
quạnh quẽ
quạ nào là quạ chẳng đen
quạ quạ
quạt
quạt bàn
quạt cói
quạt gió
quạt giấy
quạt gấp
quạt gắn tường
quạt hình tròn
quạt hòm
quạt hương bồ
quạt kéo
quạt lá cọ
quạt lò
quạt lông
quạt lụa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 2:43:20