请输入您要查询的越南语单词:
单词
mẹ
释义
mẹ
阿婆 <称丈夫的母亲。>
慈 <慈母的省称。>
妈妈; 妈; 母; 娘; 母亲; 阿妈 <有子女的女子, 是子女的母亲。>
mẹ và con gái.
母女。
mẹ già.
老母。
cha mẹ.
爹娘。
随便看
tự giới thiệu
tự gánh vác
tự gò bó
tự gắng làm
tự hiểu
tự huỷ
tự hành
tự hào
tự hại mình
hao phí tinh thần
hao sức
hao tiền tốn của
hao tài
hao tài tốn của
hao tâm tốn sức
hao tâm tổn sức
hao tâm tổn trí
hao tận
hao tốn
hao tốn sức lực
hao tổn
hao tổn của cải
hao tổn máy móc
hao tổn than
hao tổn tinh thần
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 2:18:37