请输入您要查询的越南语单词:
单词
cá chạch
释义
cá chạch
泥鳅 <鱼, 身体圆柱形, 尾端侧扁、鳞小, 有黏液, 背部黑色, 有斑点腹面白色或灰色。头小而尖, 嘴有须五对常生活在河湖、池沼、水田等处, 潜伏泥中。>
鳅 <鱼, 身体圆柱形, 尾端侧扁, 鳞小, 有黏液, 背部黑色, 有斑点, 腹面白色或灰色。头小而尖, 嘴有须五对。常生活在河湖、池沼、水田等处, 潜伏泥中。见〖泥鳅〗、〖鲯鳅〗。>
随便看
đấu thầu
đấu thủ
đấu tranh
đấu tranh anh dũng
đấu tranh giai cấp
đấu tranh nội bộ
đấu tranh sinh tồn
đấu tranh sống còn
đấu tranh trực diện
đấu tranh với thiên nhiên
đấu trí
đấu trường
đấu trực tiếp
đấu vòng kế tiếp
đấu vòng loại
đấu vòng sau
đấu vòng tròn
đấu vòng đầu
đấu võ
đấu võ mồm
đấu vắng mặt
đấu xạ
đấu xảo
đấu đá
đấu đá bừa bãi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 8:14:33