请输入您要查询的越南语单词:
单词
mệnh lệnh
释义
mệnh lệnh
号令 <特指战斗时指挥战士的命令。>
phát hành mệnh lệnh; ra lệnh.
发布号令
命 <上级对下级有所指示; 指派。>
令; 命令; 申令; 下令 <上级对下级有所指示。>
指令 <指示; 命令。>
随便看
Hậu Hán
hậu hĩ
hậu hĩnh
hậu khí
Hậu Kim
hậu kim bạc cổ
hậu kỳ
hậu lai
Hậu Lương
hậu lộc
hậu môn
Hậu Nghệ
hậu phi
hậu phác
hậu phát chế nhân
hậu phương
hậu phương lớn
hậu quân đô thống
hậu quả
hậu quả xấu
hậu sanh khả uý
hậu sinh
hậu sinh khả uý
hậu sinh tiểu tử
hậu sản
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 17:50:58