请输入您要查询的越南语单词:
单词
con macmot
释义
con macmot
旱獭 <哺乳动物, 全身棕灰色或带黄黑色, 前肢的爪发达, 善于掘土, 成群穴居, 有冬眠的习性。 皮可制衣帽。旱獭是鼠疫杆菌的主要传播者。也叫土拨鼠。>
随便看
dời đổi
dờn dờn
dở
dở bữa
dở chừng
dở dang
dở dom
dở dạ
dở... dở
dở dở ương ương
dở hơi
dở khóc dở cười
dởm
dở miệng
dở ngô dở khoai
dở người
dở người dở ngợm
dở tay
dở việc
dở ông dở thằng
dỡ
dỡ bỏ
dỡ chân tường
dỡ hàng
dỡ ra
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 22:55:44