请输入您要查询的越南语单词:
单词
con mèo
释义
con mèo
猫 <哺乳动物, 面部略圆, 躯于长, 耳壳短小, 眼大, 瞳孔随光线强弱而缩小放大, 四肢较短, 掌部有肉质的垫, 行动敏捷, 善跳跃, 能捕鼠, 毛柔软, 有黑、白、黄、灰褐等色。>
随便看
bùn quánh
bùn sông
bùn đọng
bù rợ
bù thêm
bù trân
bù trì
bù trất
bù trớt
bù trừ
bù trừ lẫn nhau
bù tịt
bù vào
bù xù
bù đầu
bù đầu bù cổ
bù đắp
bù đắp nhau
bù đền
bù đủ
bú
búa
búa bổ củi
búa gió
búa gõ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 15:35:49