请输入您要查询的越南语单词:
单词
con moóc
释义
con moóc
海象 <哺乳动物, 身体大, 颜色深褐或灰黄, 皮上没有毛, 眼小, 没有耳郭, 上颌有两个特别长的牙。生活在海洋中, 也能在陆地上行动。长牙可以做象牙的代用品。>
随便看
sâu lắng
sâu mọt
sâu ngũ bội tử
sâu ngủ
sâu nặng
sâu rau
sâu răng
sâu rượu
sâu rầy
sâu rễ tốt cây
sâu rộng
sâu sắc
sâu sắc hơn
sâu sắc xác thực
sâu tam hoá
sâu thuốc lá
sâu thêm
sâu thẳm
sâu thẳm tĩnh mịch
sâu xa
sâu xa khó hiểu
sâu xa không lường
sâu ông voi
sâu ăn hoa lúa
sâu ăn lá
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 1:35:02