请输入您要查询的越南语单词:
单词
con moóc
释义
con moóc
海象 <哺乳动物, 身体大, 颜色深褐或灰黄, 皮上没有毛, 眼小, 没有耳郭, 上颌有两个特别长的牙。生活在海洋中, 也能在陆地上行动。长牙可以做象牙的代用品。>
随便看
mất hẳn
mất hết
mất hết của cải
mất hết danh dự
mất hết hi vọng
mất hết tính người
mất hồn
mất hồn mất mật
mất hồn mất vía
mất hứng
mất khí tiết
mất không
mất kinh
mất lòng
mất lòng dân
mất lòng tin
mất màu
mất mày mất mặt
mất mát
mất máu
mất mùa
mất mùa trái cây
mất mùa đói kém
mất mùi
mất mạng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 19:33:45