请输入您要查询的越南语单词:
单词
nấc
释义
nấc
打嗝儿 <呃逆的通称。>
呝 <同'呃'。>
刻度; 刻痕 <量具, 仪表等上面刻画的表示量(如此尺寸、温度、电 压等)的小大的条纹。>
级; 层 <台阶儿。>
阶段; 段落 <事物发展进程中划分的段落。>
随便看
chân chúa
chân chất
chân chấu
chân chỉ hạt bột
chân côn
chân cầu
chân cống
chân cột
chân cột tín hiệu
chân cửa hơi
chân dung
chân ga
chân giá súng
chân giò
chân giò hun khói
chân giò lợn
chân giò muối Tuyên Uy
chân giường
chân giả
chân giầy chân dép
chân giời
chân hán chân hài
chân hội
chân khuẩn
chân khuẩn gây men
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 8:41:24