请输入您要查询的越南语单词:
单词
lời nói cửa miệng
释义
lời nói cửa miệng
口头语 <说话时经常不自觉地说出来的词句。>
ba chữ "coi mà làm theo" đã trở thành lời nói cửa miệng của anh ấy.
"瞧着办"三个字几乎成了他的口头语。
随便看
đỗ trạng nguyên
đỗ trọng
đỗ tuyệt
đỗ vũ
đỗ xanh
đỗ xe
đỗ xuống
đỗ đen
đỗ đạt
đỗ đầu
độ
độ 0
độ a-xít
độ Baumé
độ bách phân
độ bão hoà
độ bóng
độc
độ cao
độ cao của âm
độ cao so với mặt biển
độ cao thấp
độ cao tuyệt đối
độ cao tâm
độ cao tương đối
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/28 1:13:40