请输入您要查询的越南语单词:
单词
lời nói cửa miệng
释义
lời nói cửa miệng
口头语 <说话时经常不自觉地说出来的词句。>
ba chữ "coi mà làm theo" đã trở thành lời nói cửa miệng của anh ấy.
"瞧着办"三个字几乎成了他的口头语。
随便看
ý nghĩ xấu
ý nghĩ xấu xa
ý nghĩ xằng bậy
ý nghĩ đen tối
ý ngoài lời
ý ngoại
ý nguyện
ý nguyện cũ
ý nguyện to lớn
ý nguyện vĩ đại
ý nguyện xưa
ý ngầm
ý nhị
ý niệm
ý riêng
ý say
ý sâu
thần tượng
thần tốc
thần tử
thần uy
thần vũ
thần vận
thần vị
thần y
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 21:01:04