请输入您要查询的越南语单词:
单词
nấu nướng
释义
nấu nướng
炊 <烧火做饭。>
烹饪 <做饭做菜。>
cách nấu nướng.
烹饪法。
烹调 <烹炒调制(菜蔬)。>
饪 <做饭做菜。>
随便看
đồ trình
đồ trận
đồ trắng
đồ trứng thối
đồ tây
đồ tô
đồ tắm
đồ tế
đồ tế lễ
đồ tế nhuyễn
đồ tết
đồ tể
đồ tồi
đồ tởm lợm
đồ tử đồ tôn
đồ tựa lưng
đồ uống
đồ uống lạnh
đồ uống nóng
đồ uống rượu
đồ vong ân bội nghĩa
đồ vàng mã
đồ vá áo túi cơm
đồ vét
đồ vô dụng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/13 6:21:49