请输入您要查询的越南语单词:
单词
lời tâng bốc
释义
lời tâng bốc
戴高帽子 <比喻对人说恭维的话。也说戴高帽儿。>
谀辞 <阿谀奉承的话。也作谀词。>
随便看
hàm trên
Hàm Tân
hàm tước
hàm vô tỷ
hàm ân
hà mã
hàm ý
hàm ý châm biếm
hàm ý sâu xa
Hàm Đan
hàm ơn
hàm ếch
hàm ếch mềm
hàn
Hà Nam
hàn chì
hàn chín
hàn chồng
hàng
hàng ba
hàng bày la liệt
hàng bán chạy
hàng bán kèm
hàng bán ế
hàng bình thường
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/7 8:08:29