请输入您要查询的越南语单词:
单词
lời tâng bốc
释义
lời tâng bốc
戴高帽子 <比喻对人说恭维的话。也说戴高帽儿。>
谀辞 <阿谀奉承的话。也作谀词。>
随便看
khách hàng chính
khách hàng quen
khách hàng thân thiết
khách hành hương
khách khanh
khách khí
khách không mời mà đến
khách khứa
khách khứa đầy nhà
khách lạ
khách mua
khách mời
khách nhảy
khách nước ngoài
khách nợ
khách nữ
khách phương xa
khách quan
khách qua đường
khách quen
khách quán
khách quý
khách quý chật nhà
khách quý đến nhà
khách sáo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/7 18:33:58