请输入您要查询的越南语单词:
单词
quần tụ
释义
quần tụ
麇集 <聚集; 群集。>
群聚 <成群聚集在一起。>
随便看
bựt
C
ca
ca-bin
Ca-bun
ca bệnh
ca ca
ca-cao
cac-bo-nát na-tri
ca cách
ca công
ca công tụng đức
ca cẩm
ca dao
ca dao dân gian
Ca-dắc-xtan
ca hành
ca hát
ca hát tạp kỹ
ca hí kịch
cai
Ca-i-en
Cai Hạ
Cai Lậy
cai nghiện
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 14:50:35