请输入您要查询的越南语单词:
单词
lỡ cơ
释义
lỡ cơ
失机; 错失良机 <失去机会, 特指某些球类比赛中的一方发生失误, 失去得分的机会。>
随便看
đế chế
đế cắm hoa
đế cắm nến
đế cực
đế dưới
đế giầy
đế hiệu
đế hoa
đế khuỷu
đếm
đếm không xiết
đếm ngược
đếm xỉa
đến
đến bây giờ
đến bước đường cùng
đến bờ bên kia
đến chào
đến chơi
đến chỗ tuyệt mỹ
đến chỗ tột bậc
đến cuối
đến cùng
đến cùng ăn cho vui
đến cả
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 17:15:52