请输入您要查询的越南语单词:
单词
dài
释义
dài
修; 悠长; 漫长; 长 <指空间。>
con đường này rất dài.
这条路很长。
cành liễu dài rủ xuống mặt đất
长长的柳条垂到地面。
rừng rậm tre dài
茂林修竹。 长度; 延长。
持久; 长久。
随便看
đấu hạm
đấu khẩu
đấu kiếm
đấu kế tiếp
đấu loại
đấu mưu
đấu nhau
đấu pháp
đấu quyền
đấu súng
đấu sĩ
đấu sơ kết
đấu sức
đấu thầu
đấu thủ
đấu tranh
đấu tranh anh dũng
đấu tranh giai cấp
đấu tranh nội bộ
đấu tranh sinh tồn
đấu tranh sống còn
đấu tranh trực diện
đấu tranh với thiên nhiên
đấu trí
đấu trường
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/16 3:59:08