请输入您要查询的越南语单词:
单词
duỗi chân ra
释义
duỗi chân ra
蹬腿 <伸出腿。>
nó ngồi duỗi chân ra thì đứng dậy.
他一蹬腿坐就起身。
随便看
quái sự
quái thai
quái tướng
quái tượng
quái vật
quái ác
quái đản
quá khen
quá khen ngợi
quá khiêm tốn
quá khách
quá khâm phục
quá khích
quá khắt khe
quá khứ
quá kỳ
quá kỳ hạn
quá liều
quá lo
quá lượng
quá lắm
quá lố
quá lời
lá mía
lá mầm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/22 21:14:25