请输入您要查询的越南语单词:
单词
lợi dụng sơ hở
释义
lợi dụng sơ hở
乘虚 <趁着空虚。>
掩 <乘人不备(进行袭击)。>
钻空子 <利用漏洞进行对自己有利的活动。>
随便看
khoả
khoả lấp
khoản
khoản bù thêm
khoản chi
khoản chi tiêu
khoảng
khoảng chân không
khoảng chừng
khoảng cách
khoảng cách bơi
khoảng cách giây
khoảng cách ngắn
khoảng cách xa gần
khoảng giữa
khoản giá
khoảng không
khoảng khắc
khoảng rộng
khoảng thu nhập thêm
khoảng thời gian
khoảng tiết Trung Phục
khoảng trống
khoảng trời riêng
khoảng đất
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/12 22:21:27