请输入您要查询的越南语单词:
单词
lo việc nghĩa không thể chểnh mảng
释义
lo việc nghĩa không thể chểnh mảng
当仁不让 <《论语·卫灵公》:'当仁不让于师。'后泛指遇到应该做的事, 积极主动去做, 不退让。>
随便看
trú sở
trút
trút bỏ
trút căm phẫn
trút cơn giận dữ
trút giận
trút hết
trút hết tâm huyết
trút ra
trút trách nhiệm
trút vào
trút vạ
trút xuống
trú túc
trút được gánh nặng
trú tại
trú tạm
trú đông
trú ẩn
trăm
trăm bó đuốc cũng được con ếch
trăm cay nghìn đắng
trăm cảm xúc lẫn lộn
trăm hoa
trăm hoa đua nở
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/6 16:19:34