请输入您要查询的越南语单词:
单词
loài bò sát
释义
loài bò sát
爬行动物; 爬虫 <脊椎动物的一纲, 身体表面有鳞和甲, 体温随着气温的高低而改变, 用肺呼吸, 卵生或卵胎生, 无变态, 如蛇、蜥蜴、龟、鳖、玳瑁等。>
随便看
hình giảo
hình giọt nước
hình hài
hình hình học
hình hạ
hình học
hình học giải tích
hình học không gian
hình học phẳng
hình học vi phân
hình hộp
hình hộp chữ nhật
hình khuyên
góc biển chân trời
góc bù
góc bằng
góc bẹt
góc bể chân trời
góc chiếu
góc chính
góc chếch
góc chết
góc chụp ảnh
góc cạnh
góc cầu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 17:47:51