请输入您要查询的越南语单词:
单词
loài bò sát
释义
loài bò sát
爬行动物; 爬虫 <脊椎动物的一纲, 身体表面有鳞和甲, 体温随着气温的高低而改变, 用肺呼吸, 卵生或卵胎生, 无变态, 如蛇、蜥蜴、龟、鳖、玳瑁等。>
随便看
thực nghiệm
thực nghiệm luận
thực ngôn
thực phẩm phụ
thực phẩm tươi sống
thực quyền
thực quản
thực ra
thực số
thực sự
thực tang
thực thi
thực thi từng bước một
thực thu
thực thà
thực thể
thực thể luận
thực thể từ
thực tiễn
thực trưng
thực tài
thực tình
thực tại
thực tại chất phác
thực tại mới
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 23:15:45