请输入您要查询的越南语单词:
单词
chim nguyên cáo
释义
chim nguyên cáo
原鸽 ; 野鸽 <鸽的一种, 身体的上部灰色, 颈部有绿紫色的光泽, 腹部淡灰色, 善飞行。吃谷物及其他植物的种子。>
随便看
vào vòng trong
vào xuân
vào ăn tập thể
vào đây
vào đông
vào đầu
vào đề
vào đời
vày
vày vò
vá
vác
vác búa đến nhà ban
vách
vách băng
vách chắn
vách dựng đứng
vách giếng
vách gỗ
vách hút tiếng
vách kẽ núi
vách lò
vách ngăn
vách nát tường xiêu
vách núi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/13 16:09:38