请输入您要查询的越南语单词:
单词
thách đố
释义
thách đố
傲然 <坚强不屈的样子。>
谜 <比喻还没有弄明白的或难以理解的事物。>
vấn đề này cho đến nay vẫn còn là một thách đố, chưa ai giải quyết được.
这个问题到现在还是一个谜, 谁也猜不透。
随便看
hoan hô
hoan hô ngược
hoa nhường nguyệt thẹn
hoan hỉ
hoa nhựa
hoan lạc
hoan nghênh
hoa non
hoan tiễn
hoa nô
hoa nương
hoa nến
hoa nở
Hoa Oanh
hoa phù dung
hoa phấn
hoa phụng tiên
hoa păng-xê
hoa quan
hoa quả
hoa quả khô
hoa quả sáp
hoa quả tươi
hoa quế
hoa quỳ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 6:08:52