请输入您要查询的越南语单词:
单词
chim quyên
释义
chim quyên
杜鹃 ; 鹃 <鸟, 身体黑灰色, 尾巴有白色斑点, 腹部有黑色横纹。初夏时常昼夜不停地叫。吃毛虫, 是益鸟。多数把卵产在别的鸟巢中。也叫杜宇、布谷或子规。>
随便看
dây buộc đầu ngựa
dây buộc ấn tín
dây bí đao
dây bò lan
dây bòng xanh
dây bươm bướm
dây bầu
dây bận
dây bằng rơm
dây bằng rạ
dây bọc
dây bọc cao-su
dây bọc kim
dây bọc kẽm
dây bọc quân dụng
dây bọc sơn
dây bọc tơ
dây bọc vải
dây cao su
dây cao su cách điện
dây chun
dây chuyền
dây chuyền lắp ráp
dây chuyền sản xuất
dây chuyền sản xuất tự động
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 18:29:46