请输入您要查询的越南语单词:
单词
thứ tự của từ
释义
thứ tự của từ
词序 <词在词组或句子里的先后次序。在汉语里, 词序是一种主要语法手段。词序的变动能使词组或句子具有不同的意义, 如'不完全懂'和'完全不懂', '我看他'和'他看我'。>
随便看
đến bước đường cùng
đến bờ bên kia
đến chào
đến chơi
đến chỗ tuyệt mỹ
đến chỗ tột bậc
đến cuối
đến cùng
đến cùng ăn cho vui
đến cả
đến cậy nhờ
đến cửa
đến cực điểm
đến dự
đế nghiệp
đến giờ
đến gần
đến hay
đến hiện trường
đến hiện trường xem xét
đến hơi thở cuối cùng
đến học
đến khi
đến khám bệnh tại nhà
đến kỳ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 4:42:51